Bản dịch của từ 曲艺 trong tiếng Việt

曲艺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲艺 (Danh từ)

qǔ yì
01

Khúc nghệ (nghệ thuật nói hát mang màu sắc địa phương lưu hành trong dân gian)

流行于人民群众中的、富有地方色彩的各种说唱艺术,如弹词、大鼓、相声、快板儿等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲艺

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
艺业
艺事
艺人
艺名
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép