Bản dịch của từ 曲车 trong tiếng Việt

曲车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲车 (Danh từ)

qū chē
01

Xe chở rượu (xe đựng hoặc cung cấp rượu)

酒车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲车

chē

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
车两
车主
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép