Bản dịch của từ 曲辩 trong tiếng Việt
曲辩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǔ | ㄑㄩˇ | q | u | thanh hỏi |
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
曲辩 (Động từ)
【qǔ biàn】
01
Luận cứ, ngụy biện: dùng sự hóm hỉnh hoặc ngụy biện để tìm lý do cho mình hoặc để che đậy lỗi lầm (có ý xúc phạm)
1.巧辩;诡辩。
Ví dụ
02
Bàn bạc, lý giải một cách chi tiết; tranh luận, bác bỏ từng điểm một (chi tiết và tỉ mỉ)
2.详细辩驳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲辩
qū
曲
biàn
辩
Các từ liên quan
曲不离口
曲业
曲中
曲临
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
- Bính âm:
- 【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
- Các biến thể:
- 䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覻
祛
㻃
佉
焌
躯
魼
憈
覰
鶌
觑
诎
娶
㖆
龋
䶚
竘
䌌
齲
苣
竬
紶
䢗
詓
曰
曽
朄
最
朁
曳
朇
曹
曱
曼
曷
曵
芏
尧
岌
庅
㐼
旫
同
戍
𠂧
羽
𠄥
汍
歌曲
名曲
戏曲
曲子
插曲
乐曲
曲艺
作曲
昆曲
曲调
曲折
扭曲
弯曲
曲线
曲阜
歪曲
卷曲
曲解
翘曲
曲奇
