Bản dịch của từ 曲辫子 trong tiếng Việt

曲辫子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲辫子 (Danh từ)

qǔ biàn zi
01

Người quê mùa, ngu dốt; cách gọi khinh miệt chỉ kẻ ít học, quê mùa (hán việt: khúc biệt tử — nhớ tới 'khúc' như quăn tóc quê).

乡愚。含有不懂事﹑无知识之意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲辫子

biàn

zi

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
辫发
辫子
辫髻
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép