Bản dịch của từ 曲逆 trong tiếng Việt

曲逆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲逆 (Danh từ)

qǔ nì
01

Tên địa danh cổ: một huyện/địa xưa gọi là 曲逆 (nhờ con sông 曲逆), xưa thuộc nước Tần; thành cũ ở phía đông nam của huyện Vãn (河北完縣).

1.古地名。秦置,因曲逆水得名。故城在今河北省完县东南。汉高祖过曲逆封陈平为曲逆侯。因以曲逆指陈平。

Ví dụ
02

Kẻ thân tín ăn ý của vua Hạ (夏桀) — một nhân vật ức đoán trong lịch sử Trung Quốc; nghĩa cổ: kẻ cận thần hoặc bề tôi được sủng ái

2.夏桀的嬖臣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲逆

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép