Bản dịch của từ 曲道 trong tiếng Việt

曲道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲道 (Danh từ)

qǔ dào
01

Con đường nhỏ quanh co; lối mòn khúc khuỷu (nhỏ và uốn lượn)

1.曲折的小路。

Ví dụ
02

Vị trí nước cờ trong thế cờ; cách đi (trong một ván cờ)

2.棋局。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làng quê; xóm làng (quê hương, thôn xóm)

3.乡曲,乡里。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲道

dào

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép