Bản dịch của từ 曲道士 trong tiếng Việt

曲道士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲道士 (Danh từ)

qū dào shì
01

Rượu, chỉ đồ uống có cồn (cách cổ, ẩn dụ); Hán-Việt: 'cốc đạo sĩ' kiểu gọi cổ chỉ rượu

指酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲道士

dào

shì

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
士习
士乡
士五
士人
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép