Bản dịch của từ 曲部 trong tiếng Việt

曲部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲部 (Danh từ)

qǔ bù
01

Cơ quan triều đình quản lý âm nhạc cung đình; chức quan hoặc bộ phận chuyên lo nhạc trong triều (Hán Việt: = khúc, = bộ).

1.管理宫廷音乐的官署。

Ví dụ
02

Từ cổ chỉ 'nhà hát hát' hoặc ẩn dụ chỉ 'nhà chứa điếm/nhà chứa ca vũ' (ví von cho quán hát, gánh hát; Hán-Việt: khúc bộ)

2.歌馆或妓院的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲部

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
部下
部丞
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép