Bản dịch của từ 曲部尚书 trong tiếng Việt

曲部尚书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲部尚书 (Danh từ)

qǔ bù shàng shū
01

Tên tự của Lý (唐汝阳王李琎) — một danh xưng lịch sử; tức là bút hiệu/miếu hiệu mà ông tự xưng

唐汝阳王李琎的自称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲部尚书

shàng

shū

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
部下
部丞
尚且
尚主
尚书
尚书履
尚书省
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép