Bản dịch của từ 曲里拐弯的 trong tiếng Việt

曲里拐弯的

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲里拐弯的 (Tính từ)

qǔ lǐ guǎi wān de
01

Uốn khúc, quanh co; (đường/đường đi) ngoằn ngoèo

1.弯弯曲曲的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đi/di chuyển zigzag, lúc rẽ trái lúc rẽ phải (không thẳng lối)

2.时左时右向前行进的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲里拐弯的

guǎi

wān

de

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
拐卖
拐子
弯卒
弯头
弯奔
弯子
的一确二
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép