Bản dịch của từ 曲録 trong tiếng Việt

曲録

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲録 (Danh từ)

qǔ lù
01

Tựa sách/đoạn văn ghi chép các khúc () — đây là cách viết cổ hoặc dị thể của “曲录”, tức là bản chép lại các khúc, mục nhạc hoặc đoạn văn; hiểu là ‘bản ghi/đoạn chép’

1.亦作“曲录”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dáng cong; trạng thái uốn cong (hình thái hoặc vân, chỗ khúc khuỷu)

2.弯曲貌;屈曲貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲録

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
録书
録事
録供
録像
録像机
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép