Bản dịch của từ 曲钩 trong tiếng Việt

曲钩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲钩 (Danh từ)

qǔ gōu
01

Nó là ẩn dụ cho những con người hay phương pháp độc ác, quỷ quyệt. Có thể hiểu là “một cái móc nham hiểm và nham hiểm”.

比喻奸邪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲钩

gōu

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
钩元提要
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép