Bản dịch của từ 曲阁 trong tiếng Việt

曲阁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲阁 (Danh từ)

qǔ gé
01

Một kiểu lầu gác nối liền, có dáng uốn cong (tầng lầu/uốn lượn của kiến trúc truyền thống)

弯曲相连的楼阁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲阁

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
阁下
阁僚
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép