Bản dịch của từ 曲阻 trong tiếng Việt

曲阻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲阻 (Danh từ)

qú zǔ
01

Điều trở ngại, chỗ núi non trắc trở; chướng ngại gian khổ (gợi ý Hán-Việt: = khúc/khúc khuỷu, = trở cản)

曲折险阻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲阻

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép