Bản dịch của từ 曲阿 trong tiếng Việt

曲阿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲阿 (Tính từ)

qǔ ā
01

Góc cong của mái nhà; góc vách uốn cong (góc mái nhà theo kiểu cong)

1.屋的曲角。

Ví dụ
02

Quyi Afu: Cố ý nịnh nọt, nịnh bợ (có ý xúc phạm)

2.曲意阿附。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲阿

ā

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép