Bản dịch của từ 曲陈 trong tiếng Việt

曲陈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲陈 (Động từ)

qǔ chén
01

Kể chi tiết; tường thuật rõ ràng từng mục

详述。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲陈

chén

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
陈丘
陈举
陈久
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép