Bản dịch của từ 曲陌 trong tiếng Việt

曲陌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲陌 (Danh từ)

qǔ mò
01

Con đường ngoằn ngoèo, lối đi quanh co (「」= cong, «»= đường/đồng); gợi hình: đường uốn khúc giữa ruộng, núi.

曲折的道路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲陌

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
陌上人
陌上儿
陌上桑间
陌上歌
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép