Bản dịch của từ 曲降 trong tiếng Việt

曲降

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲降 (Động từ)

qǔ jiàng
01

Giảm nhẹ, tha thứ (ý: giảm bớt hình phạt hoặc nhẹ xử) — Hán Việt: (khúc) = uốn/nhượng, = hạ; trong văn cổ chỉ việc giảm nhẹ hình phạt.

1.犹曲赦。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cúi xuống; nghiêng người xuống (ý như “俯降” — hạ xuống theo hướng trước hoặc xuống thấp)

2.犹俯降。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲降

jiàng

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
降下
降世
降丧
降临
降书
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép