Bản dịch của từ 曲静 trong tiếng Việt
曲静
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǔ | ㄑㄩˇ | q | u | thanh hỏi |
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
曲静 (Tính từ)
【qǔ jìng】
01
(常指道家主張)以曲從、退讓、委曲求全與恬淡無為為處世之道;含有不正直或屈服之意(曲=屈)。
指道家之委曲求全与清静无为的主张。《管子.侈靡》:“不方之政﹐不可以为国;曲静之言﹐不可以为道。”郭沫若等集校:“此斥道家者言。道家主静﹐主无为﹐主恬淡﹐主‘曲则全’。”一说﹐静读为?;?﹐屈。曲?﹐即曲屈﹐不正直。见于省吾《双剑誃诸子新证.管子二》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲静
qū
曲
jìng
静
Các từ liên quan
曲不离口
曲业
曲中
曲临
静一
静专
静业
静严
- Bính âm:
- 【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
- Các biến thể:
- 䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覻
祛
㻃
佉
焌
躯
魼
憈
覰
鶌
觑
诎
娶
㖆
龋
䶚
竘
䌌
齲
苣
竬
紶
䢗
詓
曰
曽
朄
最
朁
曳
朇
曹
曱
曼
曷
曵
芏
尧
岌
庅
㐼
旫
同
戍
𠂧
羽
𠄥
汍
歌曲
名曲
戏曲
曲子
插曲
乐曲
曲艺
作曲
昆曲
曲调
曲折
扭曲
弯曲
曲线
曲阜
歪曲
卷曲
曲解
翘曲
曲奇
