Bản dịch của từ 曲面 trong tiếng Việt

曲面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲面 (Danh từ)

qǔ miàn
01

Mặt cong

物体的边缘或空间中的曲线依一定条件运动的轨迹,例如球面、圆柱面等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲面

miàn

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép