Bản dịch của từ 曲鞠 trong tiếng Việt

曲鞠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲鞠 (Động từ)

qǔ jū
01

Sâu xét, tra cứu tỉ mỉ (tìm hiểu kỹ vấn đề đến cùng)

犹深究。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲鞠

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
鞠为茂草
鞠人
鞠仗
鞠侯
鞠养
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép