Bản dịch của từ 曲頞 trong tiếng Việt

曲頞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲頞 (Danh từ)

qǔ è
01

Mũi gập, sống mũi không thẳng (sống mũi cong hoặc xương mũi gập lại)

鼻梁弯曲不直。汉王延寿《王孙赋》:“突高匡而曲頞﹐……”按﹐《说文.页部》:“頞﹐鼻茎也。”一说﹐頞﹐额也。见《古文苑》卷六《王孙赋》章樵注。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲頞

è

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép