Bản dịch của từ 曲领 trong tiếng Việt

曲领

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˇquthanh hỏi

ㄑㄩquthanh ngang

曲领 (Danh từ)

qú lǐng
01

Áo mũ nghi lễ thời Đường-Tống: cổ áo cong (曲领), tay rộng, có dải ngang phía dưới, thắt bằng đai da, đội mũ phủ đầu, mang ủng da đen — phục trang công thần, vương công dùng chung.

2.唐宋职官公服﹐其制曲领大袖﹐下施横襕﹐束以革带﹐幞头﹐乌皮靴。自王公至一命之士﹐通服之。参阅《新唐书.车服志》﹑《宋史.舆服志五》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cổ áo tròn; áo có cổ tròn (cổ uốn cong/không có ve)

1.圆领。亦指有圆领的外衣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲领

lǐng

Các từ liên quan

曲不离口
曲业
曲中
曲临
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
曲
Bính âm:
【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
Các biến thể:
䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép