Bản dịch của từ 曳云仙 trong tiếng Việt

曳云仙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

曳云仙 (Danh từ)

yè yún xiān
01

Từ cổ chỉ gái điếm / kĩ nữ (từ trang trọng, cổ)

妓女的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曳云仙

yún

xiān

Các từ liên quan

曳光弹
曳兵之计
曳兵弃甲
曳剌
曳动
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
曳
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
抴, 拽, 曵, 𦥙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép