Bản dịch của từ 曳地 trong tiếng Việt

曳地

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

曳地 (Động từ)

yè dì
01

1.拖地。

Ví dụ
02

Ngã nằm sõng soài trên mặt đất; đổ nằm trên nền đất

2.倒卧在地。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曳地

Các từ liên quan

曳云仙
曳光弹
曳兵之计
曳兵弃甲
曳剌
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
曳
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
抴, 拽, 曵, 𦥙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép