Bản dịch của từ 曳尾泥涂 trong tiếng Việt

曳尾泥涂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

曳尾泥涂 (Tính từ)

yè wěi ní tú
01

Hành vi hèn hạ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曳尾泥涂

wěi

Các từ liên quan

曳云仙
曳光弹
曳兵之计
曳兵弃甲
曳剌
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
曳
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
抴, 拽, 曵, 𦥙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép