Bản dịch của từ 曳尾龟 trong tiếng Việt

曳尾龟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

曳尾龟 (Danh từ)

yè wěi guī
01

曳尾龟把尾巴拖在泥中行走的龟比喻甘心贫贱隐忍保全自身的人含自守卑贱不求进取之意)。可联想汉越读音(yè)= dắt, kéo」尾龟形象记忆

曳尾涂中之龟。比喻甘贫贱而全身者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曳尾龟

wěi

guī

Các từ liên quan

曳云仙
曳光弹
曳兵之计
曳兵弃甲
曳剌
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
龟兹
龟冷搘床
龟冷支床
龟厌不告
龟头
曳
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
抴, 拽, 曵, 𦥙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép