Bản dịch của từ 曳引机 trong tiếng Việt

曳引机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

曳引机 (Danh từ)

yè yǐn jī
01

Máy kéo; đầu kéo (máy móc dùng để kéo các máy nông nghiệp hoặc xe rơ-moóc) — tương tự 'tractor' trong tiếng Việt

拖拉机。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曳引机

yǐn

Các từ liên quan

曳云仙
曳光弹
曳兵之计
曳兵弃甲
曳剌
引丝
引久
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
曳
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
抴, 拽, 曵, 𦥙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép