Bản dịch của từ 曳引车 trong tiếng Việt
曳引车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
曳引车 (Danh từ)
【yè yǐn chē】
01
Đầu kéo
(Tw) 牵引车
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đầu kéo (xe đầu kéo)
原动机
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曳引车
yè
曳
yǐn
引
chē
车
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DUỆ】
- Các biến thể:
- 抴, 拽, 曵, 𦥙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴸
㸣
鍱
䴾
叶
拽
洂
鸈
㩎
緤
䭟
䊦
朄
曼
曰
曵
朇
朁
曹
曱
朅
曻
朆
曷
㕨
肎
圭
丟
伫
𠖶
㐕
式
芊
羊
毎
㒫
摇曳
拖曳
拖曳伞
曳引车
曳光弹
拖曳机
曳步舞
曳尾鹱
摇曳多姿
