Bản dịch của từ 曳影 trong tiếng Việt
曳影
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
曳影 (Danh từ)
【yè yǐng】
01
Bóng rung; (bóng) đung đưa, đung đưa (chủ yếu dùng trong văn viết hoặc văn bản cổ)
1.犹摇影。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên của một thanh kiếm trong thần thoại/truyền thuyết
2.神话传说中的剑名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曳影
yè
曳
yǐng
影
Các từ liên quan
曳云仙
曳光弹
曳兵之计
曳兵弃甲
曳剌
影业
影书
影事
影从
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DUỆ】
- Các biến thể:
- 抴, 拽, 曵, 𦥙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴸
㸣
鍱
䴾
叶
拽
洂
鸈
㩎
緤
䭟
䊦
朄
曼
曰
曵
朇
朁
曹
曱
朅
曻
朆
曷
㕨
肎
圭
丟
伫
𠖶
㐕
式
芊
羊
毎
㒫
摇曳
拖曳
拖曳伞
曳引车
曳光弹
拖曳机
曳步舞
曳尾鹱
摇曳多姿
