Bản dịch của từ 曳曳 trong tiếng Việt

曳曳

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

曳曳 (Thán từ)

yè yè
01

物体轻轻飘动摇曳的样子如衣角草叶随风摆动汉越 yế)。

1.飘动貌。

Ví dụ
02

Chậm chạp, rề rà; (hành động) đạ̀i, trì trệ

2.迟缓貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Từ tượng thanh, mô tả tiếng lạch bạch, lê lết hoặc tiếng vật gì đó kéo lê phát ra (như quần áo, thảm, hoặc bước chân lề mề).

3.象声词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曳曳

Các từ liên quan

曳云仙
曳光弹
曳兵之计
曳兵弃甲
曳剌
曳动
曳地
曳娄
曳尾
曳尾泥涂
曳
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
抴, 拽, 曵, 𦥙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép