Bản dịch của từ 曳白 trong tiếng Việt

曳白

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

曳白 (Danh từ)

yè bái
01

1.卷纸空白,只字未写。谓考试交白卷。

Ví dụ
02

Mây trắng/khói nước màu trắng (dùng để ví von màu trắng của mây hoặc nước sông)

2.比喻白色的云气或江水等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曳白

bái

Các từ liên quan

曳云仙
曳光弹
曳兵之计
曳兵弃甲
曳剌
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
曳
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
抴, 拽, 曵, 𦥙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép