Bản dịch của từ 曳组 trong tiếng Việt

曳组

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

曳组 (Danh từ)

yè zǔ
01

Dây treo ấn (dây lụa để đeo ấn tín thời xưa) — lấy '曳组' làm ẩn dụ chỉ ấn tín

犹佩印。古代佩印用组绶,因以曳组为佩印的代称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曳组

Các từ liên quan

曳云仙
曳光弹
曳兵之计
曳兵弃甲
曳剌
组丽
组件
组佩
组冕
组分
曳
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
抴, 拽, 曵, 𦥙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép