Bản dịch của từ 曳绪 trong tiếng Việt

曳绪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

曳绪 (Động từ)

yè xù
01

Kéo sợi ra từng đoạn; kéo dài liên tục như giã mành (ẩn dụ: việc diễn ra kéo dài, không gián đoạn)

抽丝。比喻连续不断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曳绪

Các từ liên quan

曳云仙
曳光弹
曳兵之计
曳兵弃甲
曳剌
绪业
绪余
绪使
绪信
绪功
曳
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
抴, 拽, 曵, 𦥙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép