Bản dịch của từ 曳衒 trong tiếng Việt
曳衒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
曳衒 (Động từ)
【yè xuàn】
01
Vợ chồng kéo nhau đi bán hàng rong trên đường phố (dẫn sản phẩm đi rao bán giữa phố chợ)
谓夫妇二人牵引过市叫卖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曳衒
yè
曳
xuàn
衒
Các từ liên quan
曳云仙
曳光弹
曳兵之计
曳兵弃甲
曳剌
衒俏
衒俗
衒冒
衒卖
衒博
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DUỆ】
- Các biến thể:
- 抴, 拽, 曵, 𦥙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴸
㸣
鍱
䴾
叶
拽
洂
鸈
㩎
緤
䭟
䊦
朄
曼
曰
曵
朇
朁
曹
曱
朅
曻
朆
曷
㕨
肎
圭
丟
伫
𠖶
㐕
式
芊
羊
毎
㒫
摇曳
拖曳
拖曳伞
曳引车
曳光弹
拖曳机
曳步舞
曳尾鹱
摇曳多姿
