Bản dịch của từ 曳踵 trong tiếng Việt
曳踵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
曳踵 (Động từ)
【yè zhǒng】
01
Kéo lê gót chân, đi bước nhỏ, chân gần chạm đất (thường chậm, mệt mỏi hoặc nặng nề)
1.谓拖着脚后跟,使足不离地,小步行走。
Ví dụ
02
Kế tiếp nhau, nối tiếp từng bước (nghĩa bóng: liên tiếp đến nỗi không dứt)
2.犹接踵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曳踵
yè
曳
zhǒng
踵
Các từ liên quan
曳云仙
曳光弹
曳兵之计
曳兵弃甲
曳剌
踵事增华
踵兴
踵兵
踵军
踵决
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DUỆ】
- Các biến thể:
- 抴, 拽, 曵, 𦥙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴸
㸣
鍱
䴾
叶
拽
洂
鸈
㩎
緤
䭟
䊦
朄
曼
曰
曵
朇
朁
曹
曱
朅
曻
朆
曷
㕨
肎
圭
丟
伫
𠖶
㐕
式
芊
羊
毎
㒫
摇曳
拖曳
拖曳伞
曳引车
曳光弹
拖曳机
曳步舞
曳尾鹱
摇曳多姿
