Bản dịch của từ 更姓改名 trong tiếng Việt

更姓改名

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥgengthanh ngang

Gèng

ㄍㄥˋgengthanh huyền

更姓改名 (Tính từ)

gèng xìng gǎi míng
01

Đổi họ đổi tên; thay tên đổi họ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 更姓改名

gèng

xìng

gǎi

míng

更
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
㪅, 𠭍, 更
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép