Bản dịch của từ 更嬴 trong tiếng Việt

更嬴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥgengthanh ngang

Gèng

ㄍㄥˋgengthanh huyền

更嬴 (Tính từ)

gēng yíng
01

Xem “Geng Lei”: yếu hơn, suy nhược hơn (chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh phương ngữ)

见'更羸'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 更嬴

gèng

yíng

更
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
㪅, 𠭍, 更
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép