Bản dịch của từ 更尝 trong tiếng Việt

更尝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥgengthanh ngang

Gèng

ㄍㄥˋgengthanh huyền

更尝 (Động từ)

gēng cháng
01

Tự mình trải nghiệm; bản thân từng nếm trải (cảm giác, sự việc). Hán-Việt: 'canh thử' (gần nghĩa)

亲身经历,实际体验。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 更尝

gèng

cháng

更
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
㪅, 𠭍, 更
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép