Bản dịch của từ 更新换代 trong tiếng Việt

更新换代

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥgengthanh ngang

Gèng

ㄍㄥˋgengthanh huyền

更新换代 (Động từ)

gēng xīn huàn dài
01

Thay đổi từ cái cũ sang cái mới.

以新换旧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 更新换代

gēng

xīn

huàn

dài

Các từ liên quan

更为
更事
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
代为
代为说项
代书
代乳粉
更
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
㪅, 𠭍, 更
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép