Bản dịch của từ 更点 trong tiếng Việt

更点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥgengthanh ngang

Gèng

ㄍㄥˋgengthanh huyền

更点 (Danh từ)

gēng diǎn
01

Cách đếm giờ ban đêm thời xưa: một đêm chia làm năm (canh), mỗi lại chia thành năm (điểm) — dùng để nói “mấy mấy” (mấy canh mấy điểm).

古时夜间计时方法。一夜分五更,一更分五点,便以几更几点计时。。清.况周颐.苏武慢.愁入云遥词:「风际断时,迢递天涯,但闻更点。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 更点

gèng

diǎn

更
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
㪅, 𠭍, 更
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép