Bản dịch của từ 曶 trong tiếng Việt
曶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | h | u | thanh ngang |
曶 (Danh từ)
【hū】
01
Đơn vị đo rất nhỏ, như hạt bụi li ti (giúp nhớ: hô nhỏ như hạt bụi trong câu 'hô hạt bụi')
极小的量度单位名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Loại đỉnh đồng thời Tây Chu, cao khoảng 2 thước, hình dáng độc đáo với chân hình đầu bò (giúp nhớ: đỉnh đồng 'hô' có chân đầu bò)
曶鼎。西周中期青铜器。高二尺,围四尺,深九寸,款足作牛首形
Ví dụ
03
Chữ cổ của chữ '笏', vật dùng trong triều đình để ghi chép (giúp nhớ: 'hô' là chữ xưa của '笏' dùng trong triều)
笏的古字
Ví dụ
- Bính âm:
- 【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
- Các biến thể:
- 𠯳, 𡆳, 𡆷, 𡇆, 𦙑
- Hình thái radical:
- ⿱,勿,曰,⿱,勿,日
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿丿丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫚
唿
轷
䬍
虖
淴
幠
滹
泘
糊
䰧
虍
曵
曻
朇
朅
曽
曳
曹
朄
朁
朂
曾
曼
迤
茋
朌
価
竏
单
坦
茕
竻
宓
俢
呴
