Bản dịch của từ 曷 trong tiếng Việt

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

(Đại từ)

01

Ai; gì; cái gì; điều gì

表示疑问,相当于“何”“什么”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lúc nào; khi nào; bao giờ

表示疑问,相当于“何日”“何时”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tại sao; vì sao

表示疑问或反问,相当于“为什么”“哪里”

Ví dụ
曷
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,曰,匃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép