ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
曷
Bảng phân tích âm vị 曷
Hé
Ai; gì; cái gì; điều gì
表示疑问,相当于“何”“什么”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lúc nào; khi nào; bao giờ
表示疑问,相当于“何日”“何时”
Tại sao; vì sao
表示疑问或反问,相当于“为什么”“哪里”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép