Bản dịch của từ 曷鼻 trong tiếng Việt
曷鼻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
曷鼻 (Tính từ)
【hé bí】
01
(书面)形容鼻子上翘或像蝎子般的鼻形;古义亦通“仰”或“偃”,即仰起的鼻子
谓鼻如蝎虫。曷,通“蝎”。《史记.范雎蔡泽列传》:“先生曷鼻﹐巨肩。”司马贞索隐:“曷鼻﹐谓鼻如蝎虫也。”一说为仰鼻﹐鼻子掀仰。王念孙《读书杂志.史记四》:“曷读为‘遏’……遏鼻者﹐偃鼻也;偃鼻者﹐仰鼻也。《广雅》:偃﹐仰也。故徐广曰﹐曷一作仰。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曷鼻
hé
曷
bí
鼻
Các từ liên quan
曷旦
曷胜
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
