Bản dịch của từ 曹公 trong tiếng Việt

曹公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊcaothanh sắc

曹公 (Danh từ)

cáo gōng
01

Cao Công, tên gọi tôn kính của Tào Tháo, nhân vật lịch sử thời Tam Quốc.

1.汉末曹操位至三公,人皆称曹公。

Ví dụ
02

Tên gọi khác của quả mận.

2.梅子的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曹公

cáo

gōng

Các từ liên quan

曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
曹
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
Các biến thể:
㯥, 傮, 曺, 𣊛, 𣌼, 𣍘, 漕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép