Bản dịch của từ 曹刿论战 trong tiếng Việt
曹刿论战
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cáo | ㄘㄠˊ | c | ao | thanh sắc |
曹刿论战 (Danh từ)
【cáo guì lùn zhàn】
01
Bài văn luận chiến của Cao Quý, thể hiện sự chuẩn bị và chiến lược trong chiến tranh.
散文篇名。载《左传·庄公十年》,篇题后人所加。齐、鲁长勺之战前,鲁人曹刿求见鲁庄公论战,认为庄公取信于民,得到“国人”支持,可以一战,并自请协助指挥。两军相遇后,待齐军一鼓作气,再而衰,三而竭时,使庄公出击,终于大败齐军。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曹刿论战
cáo
曹
guì
刿
lùn
论
zhàn
战
Các từ liên quan
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
刿剔
刿心刳肺
刿心刳腹
刿心怵目
论不定
论世
论世知人
论主
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
- Bính âm:
- 【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
- Các biến thể:
- 㯥, 傮, 曺, 𣊛, 𣌼, 𣍘, 漕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄚
䏆
㯥
傮
䐬
艚
褿
曺
螬
嶆
鏪
㜖
書
最
曵
曷
曰
朇
會
朆
曶
曾
朄
替
埮
淈
畣
烱
桳
㙉
梪
梋
啤
責
偓
埢
曹操
曹丕
曹禺
曹植
曹冲
曹魏
三曹
阴曹
尔曹
曹县
