Bản dịch của từ 曹国舅 trong tiếng Việt
曹国舅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cáo | ㄘㄠˊ | c | ao | thanh sắc |
曹国舅 (Danh từ)
【cáo guó jiù】
01
Một trong Bát Tiên trong truyền thuyết, là em trai của Thái hậu Tống Cao.
传说中的八仙之一。相传名友,为宋曹太后之弟。因其弟仗势作恶,不法杀人,深以为耻,遂散尽资财,隐迹山谷修道。后遇汉钟离、吕洞宾,引入仙班。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曹国舅
cáo
曹
guó
国
jiù
舅
Các từ liên quan
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
国丈
国丧
国中之国
舅兄
舅公
舅太太
舅妈
舅姑
- Bính âm:
- 【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
- Các biến thể:
- 㯥, 傮, 曺, 𣊛, 𣌼, 𣍘, 漕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄚
䏆
㯥
傮
䐬
艚
褿
曺
螬
嶆
鏪
㜖
書
最
曵
曷
曰
朇
會
朆
曶
曾
朄
替
埮
淈
畣
烱
桳
㙉
梪
梋
啤
責
偓
埢
曹操
曹丕
曹禺
曹植
曹冲
曹魏
三曹
阴曹
尔曹
曹县
