Bản dịch của từ 曹洞 trong tiếng Việt

曹洞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊcaothanh sắc

曹洞 (Danh từ)

cáo dòng
01

Tôn giáo Cao Đường (曹洞宗) trong Phật giáo.

见“曹洞宗”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曹洞

cáo

dòng

Các từ liên quan

曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
曹
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
Các biến thể:
㯥, 傮, 曺, 𣊛, 𣌼, 𣍘, 漕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép