Bản dịch của từ 曹洞宗 trong tiếng Việt
曹洞宗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cáo | ㄘㄠˊ | c | ao | thanh sắc |
曹洞宗 (Danh từ)
【cáo dòng zōng】
01
Một trong năm phái của Thiền tông Phật giáo, do các thiền sư truyền thừa từ đời Huyền Can đến đời Lương Giáo.
佛教禅宗五家之一。唐禅宗六祖慧能传弟子行思,行思传希迁,希迁传药山,药山传云岩,云岩传良价。良价住瑞州洞山,作《宝镜三昧歌》,传本寂,住抚州曹山,故称曹洞宗。一说,取六祖曹溪慧能及洞山良价之号,故称。亦省称“曹洞”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曹洞宗
cáo
曹
dòng
洞
zōng
宗
Các từ liên quan
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
- Bính âm:
- 【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
- Các biến thể:
- 㯥, 傮, 曺, 𣊛, 𣌼, 𣍘, 漕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄚
䏆
㯥
傮
䐬
艚
褿
曺
螬
嶆
鏪
㜖
書
最
曵
曷
曰
朇
會
朆
曶
曾
朄
替
埮
淈
畣
烱
桳
㙉
梪
梋
啤
責
偓
埢
曹操
曹丕
曹禺
曹植
曹冲
曹魏
三曹
阴曹
尔曹
曹县
