Bản dịch của từ 曹长 trong tiếng Việt
曹长
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cáo | ㄘㄠˊ | c | ao | thanh sắc |
曹长 (Danh từ)
【cáo cháng】
01
Danh hiệu quan chức, đặc biệt là chức vụ trong triều đình.
唐人好以他名标榜官称,尚书丞郎﹑郎中相呼为“曹长”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曹长
cáo
曹
zhǎng
长
Các từ liên quan
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
- Bính âm:
- 【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
- Các biến thể:
- 㯥, 傮, 曺, 𣊛, 𣌼, 𣍘, 漕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄚
䏆
㯥
傮
䐬
艚
褿
曺
螬
嶆
鏪
㜖
書
最
曵
曷
曰
朇
會
朆
曶
曾
朄
替
埮
淈
畣
烱
桳
㙉
梪
梋
啤
責
偓
埢
曹操
曹丕
曹禺
曹植
曹冲
曹魏
三曹
阴曹
尔曹
曹县
